instant coffee

instant coffee

A person stirs a spoonful of instant coffee into a mug of hot water.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà phê hòa tan: "instant coffee" một loại cà phê đã được sấy khô nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ, có thể pha thành đồ uống ngay lập tức bằng cách thêm nước nóng. Loại cà phê này được ưa chuộng tốc độ pha chế nhanh thời gian bảo quản lâu.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích cà phê hòa tan tiết kiệm thời gian vào buổi sáng.)
  • (Những lợi thế của cà phê hòa tan tốc độ pha chế nhanh thời gian bảo quản lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instant coffee granules": hạt cà phê hòa tan, thường dùng để chỉ dạng hạt nhỏ.
    • The instant coffee granules dissolved quickly in hot water. (Các hạt cà phê hòa tan tan nhanh trong nước nóng.)
  • "Instant coffee powder": bột cà phê hòa tan, dạng bột mịn hơn.
    • She stirred the instant coffee powder into the cup of hot water. ( ấy khuấy bột cà phê hòa tan vào cốc nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee (n): cà phê (nói chung).
    • I love the smell of fresh coffee. (Tôi yêu mùi cà phê tươi.)
  • Instant (adj): tức thì, hòa tan (dùng để mô tả các sản phẩm tương tự như sữa hòa tan, ăn liền).
    • Instant noodles are popular among students. ( ăn liền phổ biến trong sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Soluble coffee: cà phê hòa tan (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
    • Soluble coffee is often used in vending machines. (Cà phê hòa tan thường được sử dụng trong máy bán hàng tự động.)
  • Freeze-dried coffee: cà phê đông khô (một dạng chế biến đặc biệt của cà phê hòa tan).
    • Freeze-dried coffee retains more flavor than regular instant coffee. (Cà phê đông khô giữ được nhiều hương vị hơn cà phê hòa tan thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make (instant coffee): pha (cà phê hòa tan).
    • Can you make me a cup of instant coffee? (Bạn có thể pha cho tôi một cốc cà phê hòa tan không?)
  • Stir in (instant coffee): khuấy vào (cà phê hòa tan).
    • She stirred in two teaspoons of instant coffee. ( ấy khuấy vào hai thìa cà phê hòa tan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "instant coffee", nhưng có thể liên quan đến:
    • A quick fix (một giải pháp nhanh chóng): ẩn dụ cho sự tiện lợi của cà phê hòa tan.
      • Instant coffee is the quick fix for busy mornings. (Cà phê hòa tan giải pháp nhanh chóng cho những buổi sáng bận rộn.)